Tuyệt chúng

Tuyệt chúng(Động từ)
Không còn loài nào cùng giống; bị diệt hết các thế hệ sau, không còn cá thể nào tồn tại (thường dùng cho động vật, thực vật)
To become extinct; to die out so that no individuals of the species remain (used for animals or plants)
灭绝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) "outstanding; exceptional" (informal) "awesome; top-notch" — tính từ. Từ "tuyệt chúng" diễn tả phẩm chất hoặc năng lực vượt trội, nổi bật hơn hẳn so với những thứ cùng loại. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi khen ngợi mang tính khách quan; dùng dạng thông dụng, thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, ca ngợi bạn bè, sản phẩm hay thành tích một cách gần gũi.
(formal) "outstanding; exceptional" (informal) "awesome; top-notch" — tính từ. Từ "tuyệt chúng" diễn tả phẩm chất hoặc năng lực vượt trội, nổi bật hơn hẳn so với những thứ cùng loại. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi khen ngợi mang tính khách quan; dùng dạng thông dụng, thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, ca ngợi bạn bè, sản phẩm hay thành tích một cách gần gũi.
