ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuyệt chúng trong tiếng Anh

Tuyệt chúng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuyệt chúng(Động từ)

01

Không còn loài nào cùng giống; bị diệt hết các thế hệ sau, không còn cá thể nào tồn tại (thường dùng cho động vật, thực vật)

To become extinct; to die out so that no individuals of the species remain (used for animals or plants)

灭绝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuyệt chúng/

(formal) "outstanding; exceptional" (informal) "awesome; top-notch" — tính từ. Từ "tuyệt chúng" diễn tả phẩm chất hoặc năng lực vượt trội, nổi bật hơn hẳn so với những thứ cùng loại. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi khen ngợi mang tính khách quan; dùng dạng thông dụng, thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, ca ngợi bạn bè, sản phẩm hay thành tích một cách gần gũi.

(formal) "outstanding; exceptional" (informal) "awesome; top-notch" — tính từ. Từ "tuyệt chúng" diễn tả phẩm chất hoặc năng lực vượt trội, nổi bật hơn hẳn so với những thứ cùng loại. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi khen ngợi mang tính khách quan; dùng dạng thông dụng, thân mật (informal) khi nói chuyện hàng ngày, ca ngợi bạn bè, sản phẩm hay thành tích một cách gần gũi.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.