Tuyệt đối

Tuyệt đối(Tính từ)
Hoàn toàn, không có một sự hạn chế hay một trường hợp ngoại lệ nào cả
Absolute; complete — without any limit, qualification, or exception (e.g., “absolute certainty,” “absolute power”).
绝对的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không phụ thuộc vào hoàn cảnh, vào quan hệ với cái khác nào cả
Not depending on any circumstances or relationships with anything else; complete and unconditional (e.g., absolute, unconditional)
绝对
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuyệt đối: (formal) absolute, unconditional; (informal) totally. Từ loại: trạng từ / tính từ tùy ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ mức độ hoàn toàn, không còn điều kiện hay khả năng khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, khoa học để nhấn mạnh tính dứt khoát; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc khẳng định hoàn toàn.
tuyệt đối: (formal) absolute, unconditional; (informal) totally. Từ loại: trạng từ / tính từ tùy ngữ cảnh. Định nghĩa ngắn: chỉ mức độ hoàn toàn, không còn điều kiện hay khả năng khác. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, khoa học để nhấn mạnh tính dứt khoát; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc khẳng định hoàn toàn.
