Tuyệt tình

Tuyệt tình(Động từ)
Cắt đứt mọi quan hệ tình cảm, không còn tình nghĩa gì
To sever all emotional ties; to completely end a relationship and show no affection or attachment
断绝一切感情联系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuyệt tình — English: (formal) heartless, ruthless; (informal) cold-hearted. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái vô cảm, không còn tình cảm hay thương xót đối với ai đó; cũng dùng cho hành động dứt khoát, lạnh lùng. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi hoặc phẩm chất nghiêm trọng trong văn viết, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật, phàn nàn hoặc mô tả cảm xúc cá nhân hàng ngày.
tuyệt tình — English: (formal) heartless, ruthless; (informal) cold-hearted. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái vô cảm, không còn tình cảm hay thương xót đối với ai đó; cũng dùng cho hành động dứt khoát, lạnh lùng. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi hoặc phẩm chất nghiêm trọng trong văn viết, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật, phàn nàn hoặc mô tả cảm xúc cá nhân hàng ngày.
