ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuyệt tình trong tiếng Anh

Tuyệt tình

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuyệt tình(Động từ)

01

Cắt đứt mọi quan hệ tình cảm, không còn tình nghĩa gì

To sever all emotional ties; to completely end a relationship and show no affection or attachment

断绝一切感情联系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuyệt tình/

tuyệt tình — English: (formal) heartless, ruthless; (informal) cold-hearted. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái vô cảm, không còn tình cảm hay thương xót đối với ai đó; cũng dùng cho hành động dứt khoát, lạnh lùng. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi hoặc phẩm chất nghiêm trọng trong văn viết, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật, phàn nàn hoặc mô tả cảm xúc cá nhân hàng ngày.

tuyệt tình — English: (formal) heartless, ruthless; (informal) cold-hearted. Tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái vô cảm, không còn tình cảm hay thương xót đối với ai đó; cũng dùng cho hành động dứt khoát, lạnh lùng. Dùng dạng formal khi mô tả hành vi hoặc phẩm chất nghiêm trọng trong văn viết, báo chí; dùng informal khi nói chuyện thân mật, phàn nàn hoặc mô tả cảm xúc cá nhân hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.