Tuyệt tự

Tuyệt tự(Tính từ)
Không có con trai nối dõi, coi là một sự bất hạnh, theo quan niệm phong kiến
Having no son to carry on the family line; considered unfortunate (in traditional/feudal beliefs)
没有儿子传宗接代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuyệt tự — English: “last letter” (formal). Từ này là danh từ, chỉ chữ cái cuối cùng trong một từ hoặc chữ viết. Định nghĩa ngắn gọn: chữ viết đặt ở vị trí cuối cùng của một từ hoặc chuỗi ký tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích ngôn ngữ, chính tả hoặc lập trình; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh tìm tương đương thân mật.
tuyệt tự — English: “last letter” (formal). Từ này là danh từ, chỉ chữ cái cuối cùng trong một từ hoặc chữ viết. Định nghĩa ngắn gọn: chữ viết đặt ở vị trí cuối cùng của một từ hoặc chuỗi ký tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích ngôn ngữ, chính tả hoặc lập trình; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh tìm tương đương thân mật.
