ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuyệt tự trong tiếng Anh

Tuyệt tự

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuyệt tự(Tính từ)

01

Không có con trai nối dõi, coi là một sự bất hạnh, theo quan niệm phong kiến

Having no son to carry on the family line; considered unfortunate (in traditional/feudal beliefs)

没有儿子传宗接代

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuyệt tự/

tuyệt tự — English: “last letter” (formal). Từ này là danh từ, chỉ chữ cái cuối cùng trong một từ hoặc chữ viết. Định nghĩa ngắn gọn: chữ viết đặt ở vị trí cuối cùng của một từ hoặc chuỗi ký tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích ngôn ngữ, chính tả hoặc lập trình; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh tìm tương đương thân mật.

tuyệt tự — English: “last letter” (formal). Từ này là danh từ, chỉ chữ cái cuối cùng trong một từ hoặc chữ viết. Định nghĩa ngắn gọn: chữ viết đặt ở vị trí cuối cùng của một từ hoặc chuỗi ký tự. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích ngôn ngữ, chính tả hoặc lập trình; không có dạng thông tục phổ biến nên tránh tìm tương đương thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.