ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tuyệt vô trong tiếng Anh

Tuyệt vô

Tính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuyệt vô(Tính từ)

01

Hoàn toàn không còn; không hề có nữa

Completely gone; no longer exists at all

完全消失

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tuyệt vô(Trạng từ)

01

Hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng để nhấn mạnh trạng thái không có gì hoặc không tồn tại)

Completely; absolutely — used to emphasize that something does not exist or is totally the case (e.g., "completely gone," "absolutely impossible").

完全,绝对

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tuyệt vô/

tuyệt vô: English (formal) "perfectly without"/"absolutely no"; (informal) "no way". Từ ghép, trạng từ/thuộc cụm từ, dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn thiếu hoặc không tồn tại của điều gì đó. Được dùng để phủ định mạnh hơn so với 'không', thường gặp trong văn viết trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính tuyệt đối; trong giao tiếp thông thường dùng dạng ngắn, thô hơn hoặc thay thế bằng "không hề" hoặc "không có".

tuyệt vô: English (formal) "perfectly without"/"absolutely no"; (informal) "no way". Từ ghép, trạng từ/thuộc cụm từ, dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn thiếu hoặc không tồn tại của điều gì đó. Được dùng để phủ định mạnh hơn so với 'không', thường gặp trong văn viết trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính tuyệt đối; trong giao tiếp thông thường dùng dạng ngắn, thô hơn hoặc thay thế bằng "không hề" hoặc "không có".

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.