Tuyệt vô

Tuyệt vô(Tính từ)
Hoàn toàn không còn; không hề có nữa
Completely gone; no longer exists at all
完全消失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tuyệt vô(Trạng từ)
Hoàn toàn, tuyệt đối (thường dùng để nhấn mạnh trạng thái không có gì hoặc không tồn tại)
Completely; absolutely — used to emphasize that something does not exist or is totally the case (e.g., "completely gone," "absolutely impossible").
完全,绝对
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tuyệt vô: English (formal) "perfectly without"/"absolutely no"; (informal) "no way". Từ ghép, trạng từ/thuộc cụm từ, dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn thiếu hoặc không tồn tại của điều gì đó. Được dùng để phủ định mạnh hơn so với 'không', thường gặp trong văn viết trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính tuyệt đối; trong giao tiếp thông thường dùng dạng ngắn, thô hơn hoặc thay thế bằng "không hề" hoặc "không có".
tuyệt vô: English (formal) "perfectly without"/"absolutely no"; (informal) "no way". Từ ghép, trạng từ/thuộc cụm từ, dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn thiếu hoặc không tồn tại của điều gì đó. Được dùng để phủ định mạnh hơn so với 'không', thường gặp trong văn viết trang trọng khi muốn nhấn mạnh tính tuyệt đối; trong giao tiếp thông thường dùng dạng ngắn, thô hơn hoặc thay thế bằng "không hề" hoặc "không có".
