ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ty trong tiếng Anh

Ty

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ty(Danh từ)

01

Xem ti

Ty — (slang) to take a quick look; to glance at something (see 'xem tí' meaning 'look for a moment')

瞥一眼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ty/

ty — (formal) typhoon, (informal) storm; danh từ. Danh từ chỉ cơn bão nhiệt đới mạnh kèm mưa to, gió lớn ảnh hưởng ven biển hoặc trên biển. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, báo cáo khí tượng và khi cần thuật ngữ chính xác; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả mãnh liệt của thời tiết hoặc khi kể lại kinh nghiệm cá nhân một cách thân mật.

ty — (formal) typhoon, (informal) storm; danh từ. Danh từ chỉ cơn bão nhiệt đới mạnh kèm mưa to, gió lớn ảnh hưởng ven biển hoặc trên biển. Dùng (formal) trong văn viết, báo chí, báo cáo khí tượng và khi cần thuật ngữ chính xác; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mô tả mãnh liệt của thời tiết hoặc khi kể lại kinh nghiệm cá nhân một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.