ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tỷ trong tiếng Anh

Tỷ

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tỷ(Chữ số)

01

Xem tỉ

Billion (in the Vietnamese sense: the number 1,000,000,000)

十亿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tỷ/

tỷ: (formal) trillion; (informal) billion in some contexts. Danh từ: chỉ con số rất lớn. Định nghĩa ngắn: biểu thị đơn vị 10^12 trong hệ đo lường quốc tế hoặc dùng đại khái để nói số rất lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói toán học, tài chính chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi người nói/nhóm dùng theo thói quen hoặc theo cách hiểu khác nhau của từng vùng.

tỷ: (formal) trillion; (informal) billion in some contexts. Danh từ: chỉ con số rất lớn. Định nghĩa ngắn: biểu thị đơn vị 10^12 trong hệ đo lường quốc tế hoặc dùng đại khái để nói số rất lớn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi nói toán học, tài chính chính xác; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi người nói/nhóm dùng theo thói quen hoặc theo cách hiểu khác nhau của từng vùng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.