Tý

Tý(Danh từ)
Xem tí [nhâm tí]
A little while; a short moment (e.g., “wait a bit,” “stay a little while” such as in “xem tý,” “nhâm tý” meaning to hang out for a short time)
等一会儿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
tý: (formal) a little, a bit; (informal) sec, moment — từ loại: danh từ/lượng từ rút gọn và trạng từ. Nghĩa chính: chỉ một khoảng thời gian rất ngắn hoặc một lượng nhỏ. Dùng dạng formal khi cần diễn đạt lịch sự hoặc viết văn, dùng informal trong hội thoại, tin nhắn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nhanh gọn, thân mật.
tý: (formal) a little, a bit; (informal) sec, moment — từ loại: danh từ/lượng từ rút gọn và trạng từ. Nghĩa chính: chỉ một khoảng thời gian rất ngắn hoặc một lượng nhỏ. Dùng dạng formal khi cần diễn đạt lịch sự hoặc viết văn, dùng informal trong hội thoại, tin nhắn hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nhanh gọn, thân mật.
