ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Tỷ giá hối đoái trong tiếng Anh

Tỷ giá hối đoái

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tỷ giá hối đoái(Danh từ)

01

Xem tỉ giá hối đoái

Exchange rate (the rate at which one currency is exchanged for another) — used when checking or looking up current currency rates

汇率

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/tỷ giá hối đoái/

(formal) exchange rate; (informal) forex rate — danh từ. Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ đổi giữa hai đồng tiền, thường dùng để xác định giá trị mua bán ngoại tệ. Dùng từ chính thức trong văn bản tài chính, báo cáo, ngân hàng; có thể dùng dạng informal “forex rate” khi nói chuyện quốc tế thân mật hoặc trong môi trường thương mại, đầu tư không chính thức.

(formal) exchange rate; (informal) forex rate — danh từ. Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ đổi giữa hai đồng tiền, thường dùng để xác định giá trị mua bán ngoại tệ. Dùng từ chính thức trong văn bản tài chính, báo cáo, ngân hàng; có thể dùng dạng informal “forex rate” khi nói chuyện quốc tế thân mật hoặc trong môi trường thương mại, đầu tư không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.