Tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái(Danh từ)
Xem tỉ giá hối đoái
Exchange rate (the rate at which one currency is exchanged for another) — used when checking or looking up current currency rates
汇率
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) exchange rate; (informal) forex rate — danh từ. Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ đổi giữa hai đồng tiền, thường dùng để xác định giá trị mua bán ngoại tệ. Dùng từ chính thức trong văn bản tài chính, báo cáo, ngân hàng; có thể dùng dạng informal “forex rate” khi nói chuyện quốc tế thân mật hoặc trong môi trường thương mại, đầu tư không chính thức.
(formal) exchange rate; (informal) forex rate — danh từ. Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ đổi giữa hai đồng tiền, thường dùng để xác định giá trị mua bán ngoại tệ. Dùng từ chính thức trong văn bản tài chính, báo cáo, ngân hàng; có thể dùng dạng informal “forex rate” khi nói chuyện quốc tế thân mật hoặc trong môi trường thương mại, đầu tư không chính thức.
