Ư

Ư(Danh từ)
Con chữ thứ hai mươi sáu của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The Vietnamese letter “ư” — the 26th letter of the Vietnamese alphabet (quốc ngữ).
越南字母“ư”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ư(Trợ từ)
Từ biểu thị ý hỏi, tỏ ra hơi lấy làm lạ hoặc còn băn khoăn
A particle used after a word or phrase to mark a question or to show mild surprise or doubt (similar to “is it?” or “really?”)
表示疑问或惊讶的助词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị thái độ ngạc nhiên trước điều mình có phần không ngờ tới, có ý như muốn hỏi lại người đối thoại hoặc tự hỏi lại mình
An interjection/particle showing surprise at something unexpected, often used to ask back or to question oneself (similar to “oh?”, “huh?”, or “what?” in English)
哦?
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị thái độ không được bằng lòng về điều gì đó, có ý như muốn hỏi lại người đối thoại để người đó tự suy nghĩ lấy
A particle showing displeasure or mild reproach, used to question or prompt the other person to think about what they said (similar to "huh?" or "really?")
表示不满或质疑的语气词
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý nhấn mạnh mức độ rất cao, như không còn có thể hơn được nữa
An auxiliary word used to add strong emphasis, meaning 'extremely' or 'to the highest degree' (used to intensify a statement)
极其
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ư: no direct English equivalent; often rendered as a particle or interjection like (informal) “uh”/“er” for hesitation and (formal) none. Từ loại: từ cảm thán/tiểu từ. Định nghĩa: thường dùng để biểu thị do dự, ngập ngừng hoặc để gọi nhẹ khi không nhớ từ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng.
ư: no direct English equivalent; often rendered as a particle or interjection like (informal) “uh”/“er” for hesitation and (formal) none. Từ loại: từ cảm thán/tiểu từ. Định nghĩa: thường dùng để biểu thị do dự, ngập ngừng hoặc để gọi nhẹ khi không nhớ từ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng chủ yếu trong giao tiếp thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng.
