ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ U ẩn/uẩn trong tiếng Anh

U ẩn/uẩn

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

U ẩn/uẩn(Động từ)

01

Giữ kín trong lòng, không nói ra ngoài, che dấu điều gì (thường là sự tức giận, buồn bực hoặc suy nghĩ lo lắng)

To keep feelings or thoughts hidden inside instead of saying them aloud; to conceal emotions like anger, sadness, or worry.

内心隐藏情感

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

U ẩn/uẩn(Danh từ)

01

Tật bệnh hoặc điều gì đó nằm sâu bên trong, khó phát hiện ra ngay được (ví dụ: u uẩn trong người)

A hidden illness or problem that lies deep inside and is not easy to detect (e.g., a hidden ailment in the body)

潜藏的疾病

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/u ẩn/uẩn/

(formal) latent; (informal) hidden — từ láy, tính từ. Tính từ chỉ trạng thái hoặc tính chất bị che giấu, không dễ thấy hoặc tiềm ẩn bên trong, thường dùng cho cảm xúc, bệnh tật, động cơ hoặc nguy cơ. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, y tế, học thuật; dùng cách nói thông thường hoặc miêu tả đời sống khi giao tiếp thân mật, báo chí nhẹ nhàng hoặc văn nói.

(formal) latent; (informal) hidden — từ láy, tính từ. Tính từ chỉ trạng thái hoặc tính chất bị che giấu, không dễ thấy hoặc tiềm ẩn bên trong, thường dùng cho cảm xúc, bệnh tật, động cơ hoặc nguy cơ. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, y tế, học thuật; dùng cách nói thông thường hoặc miêu tả đời sống khi giao tiếp thân mật, báo chí nhẹ nhàng hoặc văn nói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.