U ẩn/uẩn

U ẩn/uẩn(Động từ)
Giữ kín trong lòng, không nói ra ngoài, che dấu điều gì (thường là sự tức giận, buồn bực hoặc suy nghĩ lo lắng)
To keep feelings or thoughts hidden inside instead of saying them aloud; to conceal emotions like anger, sadness, or worry.
内心隐藏情感
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
U ẩn/uẩn(Danh từ)
Tật bệnh hoặc điều gì đó nằm sâu bên trong, khó phát hiện ra ngay được (ví dụ: u uẩn trong người)
A hidden illness or problem that lies deep inside and is not easy to detect (e.g., a hidden ailment in the body)
潜藏的疾病
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) latent; (informal) hidden — từ láy, tính từ. Tính từ chỉ trạng thái hoặc tính chất bị che giấu, không dễ thấy hoặc tiềm ẩn bên trong, thường dùng cho cảm xúc, bệnh tật, động cơ hoặc nguy cơ. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, y tế, học thuật; dùng cách nói thông thường hoặc miêu tả đời sống khi giao tiếp thân mật, báo chí nhẹ nhàng hoặc văn nói.
(formal) latent; (informal) hidden — từ láy, tính từ. Tính từ chỉ trạng thái hoặc tính chất bị che giấu, không dễ thấy hoặc tiềm ẩn bên trong, thường dùng cho cảm xúc, bệnh tật, động cơ hoặc nguy cơ. Dùng dạng trang trọng khi viết báo, y tế, học thuật; dùng cách nói thông thường hoặc miêu tả đời sống khi giao tiếp thân mật, báo chí nhẹ nhàng hoặc văn nói.
