Ù té

Ù té(Tính từ)
Vụt chạy đi rất nhanh
To dash off; to take off suddenly and very quickly
快速逃跑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ù té — English: (formal) faint, lose consciousness; (informal) pass out. Từ này là động từ, diễn tả trạng thái mất ý thức tạm thời do đau, choáng, mệt hoặc chấn thương. Định nghĩa ngắn: ngất xỉu, ngã thiếu tỉnh táo. Hướng dùng: dùng từ (formal) trong văn viết, y tế; (informal) phù hợp giao tiếp đời thường, miêu tả nhẹ sự bất tỉnh ngắn hạn.
ù té — English: (formal) faint, lose consciousness; (informal) pass out. Từ này là động từ, diễn tả trạng thái mất ý thức tạm thời do đau, choáng, mệt hoặc chấn thương. Định nghĩa ngắn: ngất xỉu, ngã thiếu tỉnh táo. Hướng dùng: dùng từ (formal) trong văn viết, y tế; (informal) phù hợp giao tiếp đời thường, miêu tả nhẹ sự bất tỉnh ngắn hạn.
