ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ù té trong tiếng Anh

Ù té

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ù té(Tính từ)

01

Vụt chạy đi rất nhanh

To dash off; to take off suddenly and very quickly

快速逃跑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ù té/

ù té — English: (formal) faint, lose consciousness; (informal) pass out. Từ này là động từ, diễn tả trạng thái mất ý thức tạm thời do đau, choáng, mệt hoặc chấn thương. Định nghĩa ngắn: ngất xỉu, ngã thiếu tỉnh táo. Hướng dùng: dùng từ (formal) trong văn viết, y tế; (informal) phù hợp giao tiếp đời thường, miêu tả nhẹ sự bất tỉnh ngắn hạn.

ù té — English: (formal) faint, lose consciousness; (informal) pass out. Từ này là động từ, diễn tả trạng thái mất ý thức tạm thời do đau, choáng, mệt hoặc chấn thương. Định nghĩa ngắn: ngất xỉu, ngã thiếu tỉnh táo. Hướng dùng: dùng từ (formal) trong văn viết, y tế; (informal) phù hợp giao tiếp đời thường, miêu tả nhẹ sự bất tỉnh ngắn hạn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.