Ù

Ù (Động từ)
[trò chơi tổ tôm, tài bàn, v.v.] thắng ván bài khi gặp được đúng quân mình đang chờ
(in card games such as Tổ tôm or Tài bàn) to win a hand by drawing the exact card you were waiting for (i.e., to complete your winning combination)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ù (Tính từ)
[tai] ở trạng thái nghe như có tiếng vang đều đều liên tục, làm cho không phân biệt được rõ các âm thanh
(of the ears/hearing) muffled; hearing as if there is a continuous dull echo, making sounds unclear or hard to distinguish.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ù (Trạng từ)
Một cách nhanh chóng, liền một mạch
Quickly; all at once; in one go (used to describe doing something rapidly and without pause)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ù — English: (formal) to scold, reprimand; (informal) to tell off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động la mắng, quở trách ai đó vì lỗi hoặc thiếu sót. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về việc phê bình trong môi trường công việc hoặc học thuật; dùng dạng thông tục khi kể chuyện hàng ngày, giữa bạn bè hoặc gia đình để diễn tả la rầy nhẹ hoặc mắng mỏ.
ù — English: (formal) to scold, reprimand; (informal) to tell off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động la mắng, quở trách ai đó vì lỗi hoặc thiếu sót. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về việc phê bình trong môi trường công việc hoặc học thuật; dùng dạng thông tục khi kể chuyện hàng ngày, giữa bạn bè hoặc gia đình để diễn tả la rầy nhẹ hoặc mắng mỏ.
