ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ U tuyến nang trong tiếng Anh

U tuyến nang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

U tuyến nang(Danh từ)

01

Khối u xuất phát từ tuyến có cấu trúc dạng nang, chứa dịch hoặc chất lỏng bên trong

A tumor that originates from a gland and has a sac-like (cystic) structure, often containing fluid or semi-fluid material inside.

腺性囊肿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/u tuyến nang/

u tuyến nang — English: cystadenoma (formal). danh từ y học. U tuyến nang là khối u lành tính phát triển từ tế bào tuyến có cấu trúc nang chứa dịch hoặc chất nhầy, thường gặp ở buồng trứng hoặc tuyến khác. Dùng thuật ngữ chính thức trong tài liệu y khoa và chẩn đoán; dùng ngôn ngữ thông thường hơn khi giải thích cho bệnh nhân là “khối nang lành tính” thay vì thuật ngữ chuyên môn.

u tuyến nang — English: cystadenoma (formal). danh từ y học. U tuyến nang là khối u lành tính phát triển từ tế bào tuyến có cấu trúc nang chứa dịch hoặc chất nhầy, thường gặp ở buồng trứng hoặc tuyến khác. Dùng thuật ngữ chính thức trong tài liệu y khoa và chẩn đoán; dùng ngôn ngữ thông thường hơn khi giải thích cho bệnh nhân là “khối nang lành tính” thay vì thuật ngữ chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.