U tuyến nang

U tuyến nang(Danh từ)
Khối u xuất phát từ tuyến có cấu trúc dạng nang, chứa dịch hoặc chất lỏng bên trong
A tumor that originates from a gland and has a sac-like (cystic) structure, often containing fluid or semi-fluid material inside.
腺性囊肿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
u tuyến nang — English: cystadenoma (formal). danh từ y học. U tuyến nang là khối u lành tính phát triển từ tế bào tuyến có cấu trúc nang chứa dịch hoặc chất nhầy, thường gặp ở buồng trứng hoặc tuyến khác. Dùng thuật ngữ chính thức trong tài liệu y khoa và chẩn đoán; dùng ngôn ngữ thông thường hơn khi giải thích cho bệnh nhân là “khối nang lành tính” thay vì thuật ngữ chuyên môn.
u tuyến nang — English: cystadenoma (formal). danh từ y học. U tuyến nang là khối u lành tính phát triển từ tế bào tuyến có cấu trúc nang chứa dịch hoặc chất nhầy, thường gặp ở buồng trứng hoặc tuyến khác. Dùng thuật ngữ chính thức trong tài liệu y khoa và chẩn đoán; dùng ngôn ngữ thông thường hơn khi giải thích cho bệnh nhân là “khối nang lành tính” thay vì thuật ngữ chuyên môn.
