Ứ ừ

Ứ ừ(Thán từ)
Tiếng thốt ra ở đầu câu nói tỏ ý không bằng lòng với vẻ nũng nịu [thường là của trẻ con]
An annoyed or sulky short sound (like “hmph” or “uh-uh”) made often by a child at the start of a sentence to show displeasure or petulance.
表示不满的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ứ ừ: (formal) “hesitate” hoặc “hm” (informal) “uh”/“um”. Từ loại: cảm thán/tiếng tạm dừng nói. Định nghĩa: âm thanh ngắt quãng khi người nói do dự, tìm từ hoặc phản ứng không rõ ràng. Hướng dẫn dùng: dùng formal khi mô tả hành vi giao tiếp hoặc trong văn viết phân tích; dùng informal trong hội thoại thân mật để biểu thị suy nghĩ, do dự hoặc chần chừ trước khi nói tiếp.
Ứ ừ: (formal) “hesitate” hoặc “hm” (informal) “uh”/“um”. Từ loại: cảm thán/tiếng tạm dừng nói. Định nghĩa: âm thanh ngắt quãng khi người nói do dự, tìm từ hoặc phản ứng không rõ ràng. Hướng dẫn dùng: dùng formal khi mô tả hành vi giao tiếp hoặc trong văn viết phân tích; dùng informal trong hội thoại thân mật để biểu thị suy nghĩ, do dự hoặc chần chừ trước khi nói tiếp.
