Ựa

Ựa(Động từ)
Đẩy chất gì đó từ dạ dày lên miệng
To bring something up from the stomach into the mouth (to vomit or regurgitate)
呕吐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) slip; (informal) slide — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động trượt nhẹ hoặc vật trượt, động từ chỉ việc trượt, tuột ra hoặc trượt qua. Định nghĩa phổ biến: mất chỗ đứng hoặc di chuyển trơn trên bề mặt do lực hoặc độ trơn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả sự cố an toàn, báo cáo; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày về trượt, tuột nhẹ.
(formal) slip; (informal) slide — danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động trượt nhẹ hoặc vật trượt, động từ chỉ việc trượt, tuột ra hoặc trượt qua. Định nghĩa phổ biến: mất chỗ đứng hoặc di chuyển trơn trên bề mặt do lực hoặc độ trơn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi mô tả sự cố an toàn, báo cáo; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày về trượt, tuột nhẹ.
