Ưa khí

Ưa khí(Tính từ)
(sinh học) chỉ những sinh vật thích nghi hoặc phát triển tốt trong môi trường giàu ôxy hoặc không khí.
Aerophilic — (biology) describing organisms that prefer, need, or grow well in environments with abundant oxygen or air
偏好氧气的生物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) affable, pleasant; (informal) —. Tính từ: ưa khí. Tính từ miêu tả người dễ gần, hòa nhã, tạo cảm giác thoải mái cho người khác. Thường dùng trong văn nói hoặc viết lịch sự để khen tính cách; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất chung, còn có thể dùng thân mật trong giao tiếp gần gũi nhưng không đổi từ.
(formal) affable, pleasant; (informal) —. Tính từ: ưa khí. Tính từ miêu tả người dễ gần, hòa nhã, tạo cảm giác thoải mái cho người khác. Thường dùng trong văn nói hoặc viết lịch sự để khen tính cách; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất chung, còn có thể dùng thân mật trong giao tiếp gần gũi nhưng không đổi từ.
