ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ưa khí trong tiếng Anh

Ưa khí

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ưa khí(Tính từ)

01

(sinh học) chỉ những sinh vật thích nghi hoặc phát triển tốt trong môi trường giàu ôxy hoặc không khí.

Aerophilic — (biology) describing organisms that prefer, need, or grow well in environments with abundant oxygen or air

偏好氧气的生物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ưa khí/

(formal) affable, pleasant; (informal) —. Tính từ: ưa khí. Tính từ miêu tả người dễ gần, hòa nhã, tạo cảm giác thoải mái cho người khác. Thường dùng trong văn nói hoặc viết lịch sự để khen tính cách; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất chung, còn có thể dùng thân mật trong giao tiếp gần gũi nhưng không đổi từ.

(formal) affable, pleasant; (informal) —. Tính từ: ưa khí. Tính từ miêu tả người dễ gần, hòa nhã, tạo cảm giác thoải mái cho người khác. Thường dùng trong văn nói hoặc viết lịch sự để khen tính cách; không có dạng thông tục phổ biến, nên chỉ dùng dạng trang trọng khi mô tả phẩm chất chung, còn có thể dùng thân mật trong giao tiếp gần gũi nhưng không đổi từ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.