Uẩn khúc

Uẩn khúc(Danh từ)
Điều rắc rối, éo le còn giấu kín, chưa được bày tỏ hoặc làm sáng tỏ ra
A hidden complication or awkward issue; a secret or unresolved problem that hasn’t been explained or cleared up
隐藏的复杂问题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
uẩn khúc — (formal) intrigue, hidden motive; (informal) không có từ đồng nghĩa phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ tình trạng, chuyện ẩn giấu, động cơ hay yếu tố phức tạp khiến sự việc khó hiểu hoặc có ý đồ che giấu. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích khi nói về vấn đề bí mật, mưu đồ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, khi cần lời giản dị dùng “bí ẩn” hoặc “mưu mô” tùy ngữ cảnh.
uẩn khúc — (formal) intrigue, hidden motive; (informal) không có từ đồng nghĩa phổ biến; danh từ. Danh từ chỉ tình trạng, chuyện ẩn giấu, động cơ hay yếu tố phức tạp khiến sự việc khó hiểu hoặc có ý đồ che giấu. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích khi nói về vấn đề bí mật, mưu đồ; ít dùng trong giao tiếp thân mật, khi cần lời giản dị dùng “bí ẩn” hoặc “mưu mô” tùy ngữ cảnh.
