Ub

Ub(Danh từ)
Uỷ ban [viết tắt]
Committee (abbr.) — short for 'ủy ban' (e.g., 'UB' used as an abbreviation for a committee or board)
委员会
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ub: (formal) to submit, to file; (informal) —. Từ viết tắt/thuật ngữ hành chính, danh từ/động từ dùng khi nói về việc nộp hồ sơ hoặc đăng ký thủ tục. Định nghĩa ngắn: hành động gửi hoặc trình tài liệu cho cơ quan chức năng để xử lý. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn bản hành chính, giấy tờ, email công việc; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh dùng trong giao tiếp không chính thức.
ub: (formal) to submit, to file; (informal) —. Từ viết tắt/thuật ngữ hành chính, danh từ/động từ dùng khi nói về việc nộp hồ sơ hoặc đăng ký thủ tục. Định nghĩa ngắn: hành động gửi hoặc trình tài liệu cho cơ quan chức năng để xử lý. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn bản hành chính, giấy tờ, email công việc; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh dùng trong giao tiếp không chính thức.
