ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ub trong tiếng Anh

Ub

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ub(Danh từ)

01

Uỷ ban [viết tắt]

Committee (abbr.) — short for 'ủy ban' (e.g., 'UB' used as an abbreviation for a committee or board)

委员会

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ub/

ub: (formal) to submit, to file; (informal) —. Từ viết tắt/thuật ngữ hành chính, danh từ/động từ dùng khi nói về việc nộp hồ sơ hoặc đăng ký thủ tục. Định nghĩa ngắn: hành động gửi hoặc trình tài liệu cho cơ quan chức năng để xử lý. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn bản hành chính, giấy tờ, email công việc; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh dùng trong giao tiếp không chính thức.

ub: (formal) to submit, to file; (informal) —. Từ viết tắt/thuật ngữ hành chính, danh từ/động từ dùng khi nói về việc nộp hồ sơ hoặc đăng ký thủ tục. Định nghĩa ngắn: hành động gửi hoặc trình tài liệu cho cơ quan chức năng để xử lý. Hướng dẫn dùng: dùng hình thức (formal) trong văn bản hành chính, giấy tờ, email công việc; không có dạng thông dụng thân mật nên tránh dùng trong giao tiếp không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.