ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Uể oải trong tiếng Anh

Uể oải

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uể oải(Tính từ)

01

[hoạt động] chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn, hăng hái [do mệt mỏi hoặc không có hứng thú]

(of actions) slow and lacking energy or enthusiasm, usually because of tiredness or disinterest; listless, sluggish

缓慢无力

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/uể oải/

uể oải — (formal) listless, lethargic; (informal) sluggish. Tính từ mô tả trạng thái mệt mỏi, thiếu sinh lực và chậm chạp trong cơ thể hoặc tinh thần. Dùng khi miêu tả cảm giác uể oải sau làm việc nhiều hoặc thiếu ngủ; trong giao tiếp trang trọng chọn từ tiếng Anh formal, khi nói chuyện thân mật có thể dùng informal để diễn đạt giọng đi chậm, lười vận động hoặc thiếu động lực.

uể oải — (formal) listless, lethargic; (informal) sluggish. Tính từ mô tả trạng thái mệt mỏi, thiếu sinh lực và chậm chạp trong cơ thể hoặc tinh thần. Dùng khi miêu tả cảm giác uể oải sau làm việc nhiều hoặc thiếu ngủ; trong giao tiếp trang trọng chọn từ tiếng Anh formal, khi nói chuyện thân mật có thể dùng informal để diễn đạt giọng đi chậm, lười vận động hoặc thiếu động lực.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.