Un

Un(Động từ)
Xem hun [ng1]
To look after, care for, or check on someone (often used about watching over a child or loved one)
照顾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
un — (formal: to hold back, to restrain) (informal: to back off); là động từ chỉ hành động ngăn chặn hoặc giảm bớt một điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, hành vi hoặc lực tác động. Định nghĩa ngắn: làm yếu, kìm hãm hoặc rút bớt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc nói trang trọng về kiểm soát, quản lý; dùng informal khi nói chuyện đời thường để chỉ rút lui, tránh gây thêm vấn đề.
un — (formal: to hold back, to restrain) (informal: to back off); là động từ chỉ hành động ngăn chặn hoặc giảm bớt một điều gì đó, thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, hành vi hoặc lực tác động. Định nghĩa ngắn: làm yếu, kìm hãm hoặc rút bớt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hoặc nói trang trọng về kiểm soát, quản lý; dùng informal khi nói chuyện đời thường để chỉ rút lui, tránh gây thêm vấn đề.
