ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ùn ùn trong tiếng Anh

Ùn ùn

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ùn ùn(Tính từ)

01

Từ gợi tả sự tuôn ra, kéo đến nhiều và liên tiếp, với mật độ dày đặc

Describing something that pours, rushes, or comes in large numbers and continuously, densely packed (e.g., people, vehicles, or things surging or piling up)

涌现

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ùn ùn/

(formal) “crowd” or “in crowds”, (informal) “buzzing”/“packed”. Trạng từ/tiếng tượng thanh: diễn tả âm thanh ồn ào, đông đúc hoặc chuyển động dồn dập như người, xe ùn ùn. Nghĩa chính: chỉ tình trạng nhiều người/điều chuyển động cùng lúc tạo tiếng ồn và chen chúc. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong miêu tả trang báo, tường thuật; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhấn mạnh cảm giác ồn ào, đông.

(formal) “crowd” or “in crowds”, (informal) “buzzing”/“packed”. Trạng từ/tiếng tượng thanh: diễn tả âm thanh ồn ào, đông đúc hoặc chuyển động dồn dập như người, xe ùn ùn. Nghĩa chính: chỉ tình trạng nhiều người/điều chuyển động cùng lúc tạo tiếng ồn và chen chúc. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong miêu tả trang báo, tường thuật; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, nhấn mạnh cảm giác ồn ào, đông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.