Ửng

Ửng(Động từ)
Bắt đầu hơi đỏ lên
To start to turn slightly red; to become a bit flushed
微红
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ửng(Tính từ)
Có màu đỏ hồng lên, trông thích mắt
Having a slightly rosy or pinkish color; pleasantly flushed or blushing in appearance
微红的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) ruddy; (informal) flushed — tính từ. Ứng mô tả da, mặt đỏ hoặc ửng hồng do cảm xúc, lạnh, nóng hoặc vận động. Dùng trong văn viết, miêu tả sức khỏe hoặc vẻ ngoài để chỉ sắc mặt hơi đỏ; dạng thông tục “flushed”/“reddened” dùng khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc tức thời như xấu hổ, phấn khích hoặc sau khi tập thể dục.
(formal) ruddy; (informal) flushed — tính từ. Ứng mô tả da, mặt đỏ hoặc ửng hồng do cảm xúc, lạnh, nóng hoặc vận động. Dùng trong văn viết, miêu tả sức khỏe hoặc vẻ ngoài để chỉ sắc mặt hơi đỏ; dạng thông tục “flushed”/“reddened” dùng khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc tức thời như xấu hổ, phấn khích hoặc sau khi tập thể dục.
