ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ửng trong tiếng Anh

Ửng

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ửng(Động từ)

01

Bắt đầu hơi đỏ lên

To start to turn slightly red; to become a bit flushed

微红

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ửng(Tính từ)

01

Có màu đỏ hồng lên, trông thích mắt

Having a slightly rosy or pinkish color; pleasantly flushed or blushing in appearance

微红的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ửng/

(formal) ruddy; (informal) flushed — tính từ. Ứng mô tả da, mặt đỏ hoặc ửng hồng do cảm xúc, lạnh, nóng hoặc vận động. Dùng trong văn viết, miêu tả sức khỏe hoặc vẻ ngoài để chỉ sắc mặt hơi đỏ; dạng thông tục “flushed”/“reddened” dùng khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc tức thời như xấu hổ, phấn khích hoặc sau khi tập thể dục.

(formal) ruddy; (informal) flushed — tính từ. Ứng mô tả da, mặt đỏ hoặc ửng hồng do cảm xúc, lạnh, nóng hoặc vận động. Dùng trong văn viết, miêu tả sức khỏe hoặc vẻ ngoài để chỉ sắc mặt hơi đỏ; dạng thông tục “flushed”/“reddened” dùng khi nói chuyện thân mật, mô tả cảm xúc tức thời như xấu hổ, phấn khích hoặc sau khi tập thể dục.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.