ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ung bướu trong tiếng Anh

Ung bướu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ung bướu(Danh từ)

01

Ung và bướu nổi trên cơ thể [nói khái quát]

Tumors and cancers that appear on the body (general term for abnormal lumps or growths)

肿瘤和癌症

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ung bướu/

ung bướu: (formal) tumor, neoplasm. Từ này là danh từ y khoa chỉ khối mô bất thường do tăng sinh tế bào, có thể là lành tính hoặc ác tính. Được dùng trong văn bản y tế, chẩn đoán và báo cáo bệnh viện. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói “khối u” (informal) để dễ hiểu, còn “ung bướu” phù hợp khi cần trang trọng hoặc chính xác về chuyên môn.

ung bướu: (formal) tumor, neoplasm. Từ này là danh từ y khoa chỉ khối mô bất thường do tăng sinh tế bào, có thể là lành tính hoặc ác tính. Được dùng trong văn bản y tế, chẩn đoán và báo cáo bệnh viện. Không có dạng thông tục phổ biến; trong giao tiếp hàng ngày người ta thường nói “khối u” (informal) để dễ hiểu, còn “ung bướu” phù hợp khi cần trang trọng hoặc chính xác về chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.