Ửng hồng

Ửng hồng(Tính từ)
Trở thành đỏ đẹp.
To blush; to become a pretty pink or rosy color (as in cheeks or flowers)
变得美丽的粉红色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) pinkish; (informal) rosy — tính từ. Ứng hồng là tính từ mô tả màu da hoặc màu sắc hơi hồng, thường thấy trên má hoặc bề mặt vật thể. Dùng trong miêu tả ngoại hình, trang điểm, thời trang hoặc màu sắc tự nhiên. Chọn dạng trang trọng khi mô tả văn viết, chuyên môn; dùng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhẹ nhàng về vẻ mặt hoặc màu sắc.
(formal) pinkish; (informal) rosy — tính từ. Ứng hồng là tính từ mô tả màu da hoặc màu sắc hơi hồng, thường thấy trên má hoặc bề mặt vật thể. Dùng trong miêu tả ngoại hình, trang điểm, thời trang hoặc màu sắc tự nhiên. Chọn dạng trang trọng khi mô tả văn viết, chuyên môn; dùng thông tục khi nói chuyện hàng ngày, nhận xét nhẹ nhàng về vẻ mặt hoặc màu sắc.
