Ứng lương

Ứng lương(Động từ)
Lấy trước một phần hoặc toàn bộ tiền lương của mình trước ngày nhận lương chính thức.
To take an advance on one’s wages; to receive part or all of your pay before the regular payday
提前领工资
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ứng lương — English: (formal) salary advance; (informal) cash advance. Từ này là danh từ chỉ khoản tiền người lao động được tạm ứng trước tiền lương. Định nghĩa ngắn: tiền doanh nghiệp trả trước cho nhân viên trước kỳ lương chính thức. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hợp đồng; dạng informal khi nói chuyện đời thường hoặc yêu cầu nhanh với quản lý/phòng nhân sự.
ứng lương — English: (formal) salary advance; (informal) cash advance. Từ này là danh từ chỉ khoản tiền người lao động được tạm ứng trước tiền lương. Định nghĩa ngắn: tiền doanh nghiệp trả trước cho nhân viên trước kỳ lương chính thức. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn bản hành chính, hợp đồng; dạng informal khi nói chuyện đời thường hoặc yêu cầu nhanh với quản lý/phòng nhân sự.
