Ứng tuyển

Ứng tuyển(Động từ)
Đăng kí tham gia cuộc tuyển chọn
To apply (for a job, position, or selection) — to register or submit your candidacy to take part in a recruitment or selection process.
申请工作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ứng tuyển — apply (formal) / apply for (informal). Động từ: động từ chỉ hành động nộp hồ sơ hoặc đăng ký vào một vị trí, học bổng hoặc chương trình. Định nghĩa ngắn: gửi đơn hoặc hồ sơ để xin tuyển dụng, nhập học hoặc tham gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi giao tiếp chuyên nghiệp hoặc viết, còn dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi.
ứng tuyển — apply (formal) / apply for (informal). Động từ: động từ chỉ hành động nộp hồ sơ hoặc đăng ký vào một vị trí, học bổng hoặc chương trình. Định nghĩa ngắn: gửi đơn hoặc hồ sơ để xin tuyển dụng, nhập học hoặc tham gia. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi giao tiếp chuyên nghiệp hoặc viết, còn dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày với bạn bè hoặc đồng nghiệp gần gũi.
