ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ưỡn à ưỡn ẹo trong tiếng Anh

Ưỡn à ưỡn ẹo

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ưỡn à ưỡn ẹo(Tính từ)

01

Như ưỡn a ưỡn ẹo

To pose or move in a flirtatious, showy, or affected way (e.g., arching the back, swaying the hips) — acting coquettishly or striking attention-seeking poses

扭腰姿势

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ưỡn à ưỡn ẹo/

(informal) to swagger, to strut; (informal) to pose coquettishly. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động ưỡn người, làm điệu, khoe dáng để thu hút chú ý hoặc tỏ vẻ tự tin. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngôn ngữ thân mật, miêu tả hành vi khoe khoang hoặc tạo dáng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng động từ trung tính khi cần lịch sự.

(informal) to swagger, to strut; (informal) to pose coquettishly. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động ưỡn người, làm điệu, khoe dáng để thu hút chú ý hoặc tỏ vẻ tự tin. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngôn ngữ thân mật, miêu tả hành vi khoe khoang hoặc tạo dáng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng động từ trung tính khi cần lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.