Ưỡn à ưỡn ẹo

Ưỡn à ưỡn ẹo(Tính từ)
Như ưỡn a ưỡn ẹo
To pose or move in a flirtatious, showy, or affected way (e.g., arching the back, swaying the hips) — acting coquettishly or striking attention-seeking poses
扭腰姿势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) to swagger, to strut; (informal) to pose coquettishly. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động ưỡn người, làm điệu, khoe dáng để thu hút chú ý hoặc tỏ vẻ tự tin. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngôn ngữ thân mật, miêu tả hành vi khoe khoang hoặc tạo dáng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng động từ trung tính khi cần lịch sự.
(informal) to swagger, to strut; (informal) to pose coquettishly. Từ loại: động từ cụm. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động ưỡn người, làm điệu, khoe dáng để thu hút chú ý hoặc tỏ vẻ tự tin. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngôn ngữ thân mật, miêu tả hành vi khoe khoang hoặc tạo dáng; tránh dùng trong văn viết trang trọng, thay bằng động từ trung tính khi cần lịch sự.
