Uống nước

Uống nước(Động từ)
Đưa nước vào miệng rồi nuốt xuống cổ họng.
To take liquid into the mouth and swallow it down the throat (to drink).
喝水
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Uống nước(Thành ngữ)
(uống nước nhớ nguồn) Biết ơn, nhớ đến người đã giúp đỡ hoặc có công lao với mình.
To remember and be grateful to those who have helped or contributed to you; to show gratitude and not forget your roots or benefactors.
饮水思源
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
uống nước (drink water) (informal: have a drink) — cụm động từ. Động từ chỉ hành động tiêu thụ nước uống để giải khát hoặc duy trì sức khỏe. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, cả trang trọng lẫn thân mật; trong văn viết trang trọng nên dùng "uống nước" hoặc "dùng nước", còn trong nói chuyện thân mật có thể nói "have a drink" khi chuyển sang tiếng Anh hoặc dùng các cách diễn đạt giản dị hơn. Phù hợp khi khuyên, nhắc hoặc mô tả hành vi.
uống nước (drink water) (informal: have a drink) — cụm động từ. Động từ chỉ hành động tiêu thụ nước uống để giải khát hoặc duy trì sức khỏe. Dùng trong giao tiếp hàng ngày, cả trang trọng lẫn thân mật; trong văn viết trang trọng nên dùng "uống nước" hoặc "dùng nước", còn trong nói chuyện thân mật có thể nói "have a drink" khi chuyển sang tiếng Anh hoặc dùng các cách diễn đạt giản dị hơn. Phù hợp khi khuyên, nhắc hoặc mô tả hành vi.
