Úp sấp

Úp sấp (Động từ)
Dùng tay đưa vật thể (thường là đồ ăn hoặc đồ vật) lên và nghiêng về phía mặt đất hoặc bề mặt bên dưới
To turn or tip something (often food or an object) so its top faces downward toward the ground or the surface below
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nằm hoặc đặt người/người vật trong tư thế úp mặt xuống dưới
To lie or place a person or object with the face or front turned downward (face down).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
úp sấp: (no direct formal translation) informal: “face-down” / “upside down” (informal). Từ ghép, trạng từ/động từ mô tả hành động hoặc tư thế nằm úp và gần như sấp xuống; nghĩa phổ biến là để vật hoặc người nằm úp xuống, mặt hướng xuống. Dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả tư thế, tình huống hay đồ vật rơi; trong văn viết trang trọng nên dùng “nằm úp” hoặc “lật úp” thay vì “úp sấp”.
úp sấp: (no direct formal translation) informal: “face-down” / “upside down” (informal). Từ ghép, trạng từ/động từ mô tả hành động hoặc tư thế nằm úp và gần như sấp xuống; nghĩa phổ biến là để vật hoặc người nằm úp xuống, mặt hướng xuống. Dùng trong giao tiếp thân mật, mô tả tư thế, tình huống hay đồ vật rơi; trong văn viết trang trọng nên dùng “nằm úp” hoặc “lật úp” thay vì “úp sấp”.
