Ưu điểm

Ưu điểm(Danh từ)
Điểm tốt, điểm hay
Advantage; a good point or positive feature
优点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ưu điểm (advantage; benefit) *(formal)* — danh từ: chỉ khía cạnh tích cực, lợi thế hoặc lợi ích của một sự vật, sự việc hay người. Được dùng khi phân tích so sánh, thuyết trình hoặc viết báo cáo; trong giao tiếp trang trọng bạn dùng bản dịch chính thức, còn trong nói thân mật có thể dùng từ thay thế như “lợi thế” hoặc “hay” tùy ngữ cảnh; tránh dùng khi cần diễn đạt nhược điểm.
ưu điểm (advantage; benefit) *(formal)* — danh từ: chỉ khía cạnh tích cực, lợi thế hoặc lợi ích của một sự vật, sự việc hay người. Được dùng khi phân tích so sánh, thuyết trình hoặc viết báo cáo; trong giao tiếp trang trọng bạn dùng bản dịch chính thức, còn trong nói thân mật có thể dùng từ thay thế như “lợi thế” hoặc “hay” tùy ngữ cảnh; tránh dùng khi cần diễn đạt nhược điểm.
