Ưu thế

Ưu thế(Danh từ)
Thế mạnh hơn
Advantage; a stronger position or edge over others
优势
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ưu thế — advantage (formal), edge/upper hand (informal). Danh từ. Từ chỉ vị trí, yếu tố hoặc điều kiện khiến ai/cái gì mạnh hơn, có khả năng thắng hoặc đạt kết quả tốt hơn. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích để nói về lợi thế cạnh tranh hoặc ưu điểm; có thể dùng dạng thân mật hơn như “edge/upper hand” khi giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn nói không chính thức.
ưu thế — advantage (formal), edge/upper hand (informal). Danh từ. Từ chỉ vị trí, yếu tố hoặc điều kiện khiến ai/cái gì mạnh hơn, có khả năng thắng hoặc đạt kết quả tốt hơn. Dùng trong văn viết, báo chí, phân tích để nói về lợi thế cạnh tranh hoặc ưu điểm; có thể dùng dạng thân mật hơn như “edge/upper hand” khi giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn nói không chính thức.
