Ưu tiên hàng đầu

Ưu tiên hàng đầu(Cụm từ)
Có mức độ quan trọng cao nhất, được đặt lên trước hết trong thứ tự ưu tiên.
Having the highest level of importance, placed first in order of priority.
最重要的,优先排列的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ưu tiên hàng đầu" trong tiếng Anh có thể dịch là "top priority" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ những việc hoặc vấn đề được xem là quan trọng nhất và cần giải quyết trước tiên. Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc quản lý khi muốn nhấn mạnh mức độ ưu tiên cao nhất, mang tính trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường.
"Ưu tiên hàng đầu" trong tiếng Anh có thể dịch là "top priority" (formal). Đây là cụm danh từ dùng để chỉ những việc hoặc vấn đề được xem là quan trọng nhất và cần giải quyết trước tiên. Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc quản lý khi muốn nhấn mạnh mức độ ưu tiên cao nhất, mang tính trang trọng hơn so với các cách diễn đạt thông thường.
