ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ưu tiên trong tiếng Anh

Ưu tiên

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ưu tiên(Tính từ)

01

Được chú ý trước nhất, trước những đối tượng khác, vì được coi trọng hơn

Given priority; treated as more important and attended to before others

优先考虑

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ưu tiên(Động từ)

01

Cho được hưởng quyền ưu tiên trong một việc cụ thể nào đó

To give someone priority or preferential treatment in a particular situation — to allow them to be served or chosen before others

优先

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ưu tiên/

ổn định: "ưu tiên" dịch sang tiếng Anh là "priority" (formal) và không có dạng thông dụng bộc lộ khác (informal). Từ này là danh từ/động từ chỉ hành động và khái niệm: danh từ chỉ điều được coi là quan trọng hơn, động từ chỉ hành động đặt điều gì đó lên trước. Sử dụng dạng formal trong văn viết, công việc và quy định; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi cần nói gọn nhưng vẫn giữ từ nguyên nếu không có biến thể thân mật.

ổn định: "ưu tiên" dịch sang tiếng Anh là "priority" (formal) và không có dạng thông dụng bộc lộ khác (informal). Từ này là danh từ/động từ chỉ hành động và khái niệm: danh từ chỉ điều được coi là quan trọng hơn, động từ chỉ hành động đặt điều gì đó lên trước. Sử dụng dạng formal trong văn viết, công việc và quy định; dùng dạng thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi cần nói gọn nhưng vẫn giữ từ nguyên nếu không có biến thể thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.