Úy lạo

Úy lạo (Động từ)
Thăm hỏi để an ủi, động viên những người làm việc vất vả, khó nhọc hoặc bị tai nạn vì sự nghiệp chung.
To visit and comfort or encourage people who have worked hard, suffered hardship, or been injured in the service of a common cause (e.g., visiting and offering support to workers, soldiers, or victims)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) comfort, console; (informal) reassure. Danh từ/động từ: 'úy lạo' là động từ chỉ hành động an ủi, khích lệ người buồn hoặc bị tổn thương bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành động hỗ trợ. Được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, thư từ; trong giao tiếp thân mật người nói thường dùng 'an ủi' hoặc 'động viên' (informal) để thay thế, phù hợp với ngữ cảnh thân quen hơn.
(formal) comfort, console; (informal) reassure. Danh từ/động từ: 'úy lạo' là động từ chỉ hành động an ủi, khích lệ người buồn hoặc bị tổn thương bằng lời nói, cử chỉ hoặc hành động hỗ trợ. Được dùng trong văn viết trang trọng, báo chí, thư từ; trong giao tiếp thân mật người nói thường dùng 'an ủi' hoặc 'động viên' (informal) để thay thế, phù hợp với ngữ cảnh thân quen hơn.
