ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Uỷ mỵ trong tiếng Anh

Uỷ mỵ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uỷ mỵ (Tính từ)

01

Xem uỷ mị

Sentimental; overly sentimental (having excessive or affected tenderness or emotion)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/uỷ mỵ/

uỷ mỵ: (formal) sentimental, overly sentimental; (informal) sappy. Tính từ diễn tả cảm xúc yếu đuối, dễ rơi nước mắt hoặc ưa lãng mạn quá mức. Dùng khi nói ai đó biểu hiện cảm xúc mè nheo, ủy khuất hoặc quá mềm yếu về mặt tình cảm. Chọn từ formal khi viết văn, báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi trêu chọc.

uỷ mỵ: (formal) sentimental, overly sentimental; (informal) sappy. Tính từ diễn tả cảm xúc yếu đuối, dễ rơi nước mắt hoặc ưa lãng mạn quá mức. Dùng khi nói ai đó biểu hiện cảm xúc mè nheo, ủy khuất hoặc quá mềm yếu về mặt tình cảm. Chọn từ formal khi viết văn, báo chí; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc khi trêu chọc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.