V

V(Danh từ)
[đọc là ''vê''; đánh vần là ''vờ''] con chữ thứ hai mươi bảy của bảng chữ cái chữ quốc ngữ
The letter 'v' (pronounced “vê”; spelled out as “vờ”) — the 27th letter of the Vietnamese Latin alphabet (quốc ngữ).
越南字母'v'
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Volt [viết tắt]
Volt (abbreviation: V) — the unit of electric potential or electromotive force
伏特(电压单位)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Số 5 trong chữ số La Mã
The Roman numeral for the number five (V)
罗马数字五
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
v: chữ cái V (formal) / không có dạng thông tục phổ biến (informal). danh từ: chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Latin. Định nghĩa ngắn: ký tự biểu thị âm /v/ trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác, dùng trong chính tả, mã hóa và tên viết tắt. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về chữ viết, bảng chữ cái, kỹ thuật hoặc ký hiệu; không cần dạng thông tục cho giao tiếp hàng ngày.
v: chữ cái V (formal) / không có dạng thông tục phổ biến (informal). danh từ: chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Latin. Định nghĩa ngắn: ký tự biểu thị âm /v/ trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác, dùng trong chính tả, mã hóa và tên viết tắt. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về chữ viết, bảng chữ cái, kỹ thuật hoặc ký hiệu; không cần dạng thông tục cho giao tiếp hàng ngày.
