ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ V trong tiếng Anh

V

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

V(Danh từ)

01

[đọc là ''vê''; đánh vần là ''vờ''] con chữ thứ hai mươi bảy của bảng chữ cái chữ quốc ngữ

The letter 'v' (pronounced “vê”; spelled out as “vờ”) — the 27th letter of the Vietnamese Latin alphabet (quốc ngữ).

越南字母'v'

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Volt [viết tắt]

Volt (abbreviation: V) — the unit of electric potential or electromotive force

伏特(电压单位)

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Số 5 trong chữ số La Mã

The Roman numeral for the number five (V)

罗马数字五

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/v/

v: chữ cái V (formal) / không có dạng thông tục phổ biến (informal). danh từ: chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Latin. Định nghĩa ngắn: ký tự biểu thị âm /v/ trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác, dùng trong chính tả, mã hóa và tên viết tắt. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về chữ viết, bảng chữ cái, kỹ thuật hoặc ký hiệu; không cần dạng thông tục cho giao tiếp hàng ngày.

v: chữ cái V (formal) / không có dạng thông tục phổ biến (informal). danh từ: chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái Latin. Định nghĩa ngắn: ký tự biểu thị âm /v/ trong tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác, dùng trong chính tả, mã hóa và tên viết tắt. Ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về chữ viết, bảng chữ cái, kỹ thuật hoặc ký hiệu; không cần dạng thông tục cho giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.