ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Va cầm cập trong tiếng Anh

Va cầm cập

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Va cầm cập(Cụm từ)

01

Âm thanh va chạm mạnh, liên tiếp phát ra tiếng kêu lách cách hoặc cộc cộc do vật gì đó va chạm hoặc di chuyển không chắc chắn, chệch choạc.

A phrase describing a series of loud, clattering or rattling noises made when something strikes or moves unevenly — like objects banging together, loose parts knocking, or an unsteady movement causing repeated clacks or clatters.

撞击声或响声

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/va cầm cập/

(formal) shake, tremble; (informal) shiver, quiver — động từ ghép: va cầm cập miêu tả sự run lẩy bẩy nhanh và bất ngờ của người hoặc vật. Nghĩa phổ biến là rung lên do lạnh, sợ hoặc bị va chạm. Dùng (formal) trong văn viết miêu tả chính xác, trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc diễn tả cảm giác nhẹ, sinh động.

(formal) shake, tremble; (informal) shiver, quiver — động từ ghép: va cầm cập miêu tả sự run lẩy bẩy nhanh và bất ngờ của người hoặc vật. Nghĩa phổ biến là rung lên do lạnh, sợ hoặc bị va chạm. Dùng (formal) trong văn viết miêu tả chính xác, trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc diễn tả cảm giác nhẹ, sinh động.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.