Va cầm cập

Va cầm cập(Cụm từ)
Âm thanh va chạm mạnh, liên tiếp phát ra tiếng kêu lách cách hoặc cộc cộc do vật gì đó va chạm hoặc di chuyển không chắc chắn, chệch choạc.
A phrase describing a series of loud, clattering or rattling noises made when something strikes or moves unevenly — like objects banging together, loose parts knocking, or an unsteady movement causing repeated clacks or clatters.
撞击声或响声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) shake, tremble; (informal) shiver, quiver — động từ ghép: va cầm cập miêu tả sự run lẩy bẩy nhanh và bất ngờ của người hoặc vật. Nghĩa phổ biến là rung lên do lạnh, sợ hoặc bị va chạm. Dùng (formal) trong văn viết miêu tả chính xác, trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc diễn tả cảm giác nhẹ, sinh động.
(formal) shake, tremble; (informal) shiver, quiver — động từ ghép: va cầm cập miêu tả sự run lẩy bẩy nhanh và bất ngờ của người hoặc vật. Nghĩa phổ biến là rung lên do lạnh, sợ hoặc bị va chạm. Dùng (formal) trong văn viết miêu tả chính xác, trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, kể chuyện hoặc diễn tả cảm giác nhẹ, sinh động.
