ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Va li trong tiếng Anh

Va li

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Va li(Danh từ)

01

Vật dùng để đựng hành lí, thường làm bằng da, hình hộp chữ nhật, có quai xách

A suitcase: a rectangular, box-shaped bag usually made of leather or hard material, used for carrying clothes and luggage, with a handle for carrying.

行李箱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/va li/

va li: (English: suitcase) (formal) — danh từ chỉ hành lý cứng hoặc mềm dùng để đựng quần áo khi đi du lịch; nghĩa phổ biến là một kiện đồ có quai hoặc bánh xe. Dùng “suitcase” (formal) trong văn viết hoặc thông tin du lịch, hướng dẫn; dùng “bag” hoặc “luggage” (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắn tin, còn “trolley” cho va li có bánh xe.

va li: (English: suitcase) (formal) — danh từ chỉ hành lý cứng hoặc mềm dùng để đựng quần áo khi đi du lịch; nghĩa phổ biến là một kiện đồ có quai hoặc bánh xe. Dùng “suitcase” (formal) trong văn viết hoặc thông tin du lịch, hướng dẫn; dùng “bag” hoặc “luggage” (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhắn tin, còn “trolley” cho va li có bánh xe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.