Va vào

Va vào (Động từ)
Chạm mạnh vào, đụng phải vật gì hay người nào một cách bất ngờ hoặc không chủ ý.
To bump into; to hit or collide with something or someone suddenly or unintentionally
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
va vào (hit, bump into) *(informal)*; không có dạng formal đặc biệt. Động từ chỉ hành động va chạm nhẹ hoặc chạm phải một vật, người, hoặc tình huống bất ngờ. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả sự cố nhỏ, va chạm tình cờ hoặc gặp phải khó khăn; dùng thay cho từ trang trọng hơn như “đâm vào” hoặc “va chạm” khi muốn giọng thân mật, không chính thức.
va vào (hit, bump into) *(informal)*; không có dạng formal đặc biệt. Động từ chỉ hành động va chạm nhẹ hoặc chạm phải một vật, người, hoặc tình huống bất ngờ. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả sự cố nhỏ, va chạm tình cờ hoặc gặp phải khó khăn; dùng thay cho từ trang trọng hơn như “đâm vào” hoặc “va chạm” khi muốn giọng thân mật, không chính thức.
