ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Va vào trong tiếng Anh

Va vào

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Va vào (Động từ)

01

Chạm mạnh vào, đụng phải vật gì hay người nào một cách bất ngờ hoặc không chủ ý.

To bump into; to hit or collide with something or someone suddenly or unintentionally

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/va vào/

va vào (hit, bump into) *(informal)*; không có dạng formal đặc biệt. Động từ chỉ hành động va chạm nhẹ hoặc chạm phải một vật, người, hoặc tình huống bất ngờ. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả sự cố nhỏ, va chạm tình cờ hoặc gặp phải khó khăn; dùng thay cho từ trang trọng hơn như “đâm vào” hoặc “va chạm” khi muốn giọng thân mật, không chính thức.

va vào (hit, bump into) *(informal)*; không có dạng formal đặc biệt. Động từ chỉ hành động va chạm nhẹ hoặc chạm phải một vật, người, hoặc tình huống bất ngờ. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi miêu tả sự cố nhỏ, va chạm tình cờ hoặc gặp phải khó khăn; dùng thay cho từ trang trọng hơn như “đâm vào” hoặc “va chạm” khi muốn giọng thân mật, không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.