ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vác đi trong tiếng Anh

Vác đi

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vác đi(Động từ)

01

Mang vác vật gì đó từ chỗ này đến chỗ khác, thường là vật nặng hoặc cồng kềnh.

To carry or haul something from one place to another, especially a heavy or bulky object.

搬运重物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vác đi/

vác đi — carry away (formal) / lug off, haul off (informal); động từ ghép chỉ hành động mang vác một vật đi khỏi vị trí hiện tại. Nghĩa phổ biến: nhấc vật nặng hoặc cồng kềnh rồi đem đi nơi khác. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi diễn đạt trang trọng; dùng (informal) trong lời nói thân mật, miêu tả hành động nặng nhọc hoặc phàn nàn.

vác đi — carry away (formal) / lug off, haul off (informal); động từ ghép chỉ hành động mang vác một vật đi khỏi vị trí hiện tại. Nghĩa phổ biến: nhấc vật nặng hoặc cồng kềnh rồi đem đi nơi khác. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi diễn đạt trang trọng; dùng (informal) trong lời nói thân mật, miêu tả hành động nặng nhọc hoặc phàn nàn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.