Vác đi

Vác đi(Động từ)
Mang vác vật gì đó từ chỗ này đến chỗ khác, thường là vật nặng hoặc cồng kềnh.
To carry or haul something from one place to another, especially a heavy or bulky object.
搬运重物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vác đi — carry away (formal) / lug off, haul off (informal); động từ ghép chỉ hành động mang vác một vật đi khỏi vị trí hiện tại. Nghĩa phổ biến: nhấc vật nặng hoặc cồng kềnh rồi đem đi nơi khác. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi diễn đạt trang trọng; dùng (informal) trong lời nói thân mật, miêu tả hành động nặng nhọc hoặc phàn nàn.
vác đi — carry away (formal) / lug off, haul off (informal); động từ ghép chỉ hành động mang vác một vật đi khỏi vị trí hiện tại. Nghĩa phổ biến: nhấc vật nặng hoặc cồng kềnh rồi đem đi nơi khác. Dùng (formal) trong văn viết hoặc khi diễn đạt trang trọng; dùng (informal) trong lời nói thân mật, miêu tả hành động nặng nhọc hoặc phàn nàn.
