Vạch ra

Vạch ra(Động từ)
Xem vạch.
To mark out; to draw/lay out (a line, boundary, plan)
划定边界
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vạch ra: (formal) outline; (informal) map out — động từ chỉ hành động trình bày hoặc xác định rõ cấu trúc, kế hoạch hoặc ý chính. Định nghĩa ngắn: nêu lên các bước, nội dung hoặc ranh giới một cách có hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết báo cáo, kế hoạch hoặc thuyết trình trang trọng; dùng (informal) khi trao đổi thân mật, lên ý tưởng nhanh hoặc thảo luận nhóm.
vạch ra: (formal) outline; (informal) map out — động từ chỉ hành động trình bày hoặc xác định rõ cấu trúc, kế hoạch hoặc ý chính. Định nghĩa ngắn: nêu lên các bước, nội dung hoặc ranh giới một cách có hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết báo cáo, kế hoạch hoặc thuyết trình trang trọng; dùng (informal) khi trao đổi thân mật, lên ý tưởng nhanh hoặc thảo luận nhóm.
