Vải

Vải(Danh từ)
Cây ăn quả, lá kép lông chim, quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu, có cùi màu trắng, nhiều nước
Lychee — a tropical fruit tree with pinnate leaves; its fruit has a rough red-brown outer shell and sweet, juicy white flesh
荔枝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hàng dệt bằng sợi bông, thường thô, không mịn như hàng tơ lụa
Cotton fabric; cloth made from cotton fibers, usually coarse and not as smooth as silk
棉布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hàng dệt bằng các loại sợi, dùng để may mặc nói chung
Fabric; cloth — woven material made from fibers, used for making clothes and other textiles.
织物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vải — (formal) cloth, fabric; (informal) material. Danh từ. Vải là sợi hoặc tấm vật liệu dệt hoặc dán dùng để may quần áo, trang trí, hoặc làm đồ dùng. Dùng từ formal “cloth/fabric” khi nói kỹ thuật, mua bán, mô tả loại vải; dùng informal “material” khi nói chung, tả chất liệu bình dân hoặc giao tiếp hàng ngày.
vải — (formal) cloth, fabric; (informal) material. Danh từ. Vải là sợi hoặc tấm vật liệu dệt hoặc dán dùng để may quần áo, trang trí, hoặc làm đồ dùng. Dùng từ formal “cloth/fabric” khi nói kỹ thuật, mua bán, mô tả loại vải; dùng informal “material” khi nói chung, tả chất liệu bình dân hoặc giao tiếp hàng ngày.
