ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vải trong tiếng Anh

Vải

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vải(Danh từ)

01

Cây ăn quả, lá kép lông chim, quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu, có cùi màu trắng, nhiều nước

Lychee — a tropical fruit tree with pinnate leaves; its fruit has a rough red-brown outer shell and sweet, juicy white flesh

荔枝

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hàng dệt bằng sợi bông, thường thô, không mịn như hàng tơ lụa

Cotton fabric; cloth made from cotton fibers, usually coarse and not as smooth as silk

棉布

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hàng dệt bằng các loại sợi, dùng để may mặc nói chung

Fabric; cloth — woven material made from fibers, used for making clothes and other textiles.

织物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vải/

vải — (formal) cloth, fabric; (informal) material. Danh từ. Vải là sợi hoặc tấm vật liệu dệt hoặc dán dùng để may quần áo, trang trí, hoặc làm đồ dùng. Dùng từ formal “cloth/fabric” khi nói kỹ thuật, mua bán, mô tả loại vải; dùng informal “material” khi nói chung, tả chất liệu bình dân hoặc giao tiếp hàng ngày.

vải — (formal) cloth, fabric; (informal) material. Danh từ. Vải là sợi hoặc tấm vật liệu dệt hoặc dán dùng để may quần áo, trang trí, hoặc làm đồ dùng. Dùng từ formal “cloth/fabric” khi nói kỹ thuật, mua bán, mô tả loại vải; dùng informal “material” khi nói chung, tả chất liệu bình dân hoặc giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.