ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vãi chưởng trong tiếng Anh

Vãi chưởng

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vãi chưởng(Cụm từ)

01

Cách nói lóng, dùng để diễn đạt sự ngạc nhiên, ngỡ ngàng, hoặc mức độ rất mạnh của một hiện tượng; có thể thay thế 'quá', 'kinh khủng', thường đi kèm với cảm xúc không chính thức.

Slang phrase used to express surprise, amazement, or intense degree of something; can be replaced by 'very' or 'extremely', often used informally.

口语中表示惊讶或程度极高,可替代“非常”,常用于非正式场合。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vãi chưởng/

"Vãi chưởng" là cụm từ tiếng lóng trong tiếng Việt mang nghĩa tương đương với "very" hoặc "extremely" (thông tục). Đây là cụm từ mang tính cảm thán, thường dùng để biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc mạnh mẽ khi nói chuyện thân mật. Cụm từ này không được dùng trong văn cảnh trang trọng, phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc trên mạng xã hội.

"Vãi chưởng" là cụm từ tiếng lóng trong tiếng Việt mang nghĩa tương đương với "very" hoặc "extremely" (thông tục). Đây là cụm từ mang tính cảm thán, thường dùng để biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc mạnh mẽ khi nói chuyện thân mật. Cụm từ này không được dùng trong văn cảnh trang trọng, phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc trên mạng xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.