ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vải dù trong tiếng Anh

Vải dù

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vải dù(Danh từ)

01

Loại vải dệt chắc, có sức chịu lực cao, thường dùng để may dù hoặc các vật dụng cần độ bền như ba lô, túi xách, lều bạt.

A strong, tightly woven fabric (canvas) used for making parachutes and other durable items like backpacks, bags, and tents.

一种坚固的织物,用于制作降落伞等耐用物品。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vải dù/

vải dù — English: canvas, tarpaulin (formal); nylon/cordura (informal). Danh từ. Vải dày, bền, thường chống nước dùng may túi, bạt, áo mưa hoặc lót giày. Danh từ chỉ loại vải dệt chắc có khả năng chịu mài mòn và ẩm. Dùng từ (formal) khi nói kỹ thuật, thiết bị hoặc mô tả vật liệu; dùng từ (informal) trong giao tiếp hàng ngày để chỉ vải nylon hoặc vật dụng làm từ chất liệu nhẹ hơn.

vải dù — English: canvas, tarpaulin (formal); nylon/cordura (informal). Danh từ. Vải dày, bền, thường chống nước dùng may túi, bạt, áo mưa hoặc lót giày. Danh từ chỉ loại vải dệt chắc có khả năng chịu mài mòn và ẩm. Dùng từ (formal) khi nói kỹ thuật, thiết bị hoặc mô tả vật liệu; dùng từ (informal) trong giao tiếp hàng ngày để chỉ vải nylon hoặc vật dụng làm từ chất liệu nhẹ hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.