Vải dù

Vải dù(Danh từ)
Loại vải dệt chắc, có sức chịu lực cao, thường dùng để may dù hoặc các vật dụng cần độ bền như ba lô, túi xách, lều bạt.
A strong, tightly woven fabric (canvas) used for making parachutes and other durable items like backpacks, bags, and tents.
一种坚固的织物,用于制作降落伞等耐用物品。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vải dù — English: canvas, tarpaulin (formal); nylon/cordura (informal). Danh từ. Vải dày, bền, thường chống nước dùng may túi, bạt, áo mưa hoặc lót giày. Danh từ chỉ loại vải dệt chắc có khả năng chịu mài mòn và ẩm. Dùng từ (formal) khi nói kỹ thuật, thiết bị hoặc mô tả vật liệu; dùng từ (informal) trong giao tiếp hàng ngày để chỉ vải nylon hoặc vật dụng làm từ chất liệu nhẹ hơn.
vải dù — English: canvas, tarpaulin (formal); nylon/cordura (informal). Danh từ. Vải dày, bền, thường chống nước dùng may túi, bạt, áo mưa hoặc lót giày. Danh từ chỉ loại vải dệt chắc có khả năng chịu mài mòn và ẩm. Dùng từ (formal) khi nói kỹ thuật, thiết bị hoặc mô tả vật liệu; dùng từ (informal) trong giao tiếp hàng ngày để chỉ vải nylon hoặc vật dụng làm từ chất liệu nhẹ hơn.
