Vai nữ

Vai nữ(Danh từ)
Vai do diễn viên nữ đảm nhận trong vở kịch, phim, hoặc tác phẩm nghệ thuật biểu diễn
A role played by a female actor in a play, film, or other performance
女性角色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) leading actress; (informal) nữ chính. Danh từ. Vai nữ chỉ nhân vật nữ chính hoặc nữ phụ quan trọng trong vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình, thường có tuyến cảm xúc và hành động nổi bật. Dùng từ chính thức “leading actress” khi nói trong ngữ cảnh nghề nghiệp, báo chí hoặc trao giải; có thể dùng “nữ chính” thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày, bình luận phim hoặc mạng xã hội.
(formal) leading actress; (informal) nữ chính. Danh từ. Vai nữ chỉ nhân vật nữ chính hoặc nữ phụ quan trọng trong vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình, thường có tuyến cảm xúc và hành động nổi bật. Dùng từ chính thức “leading actress” khi nói trong ngữ cảnh nghề nghiệp, báo chí hoặc trao giải; có thể dùng “nữ chính” thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày, bình luận phim hoặc mạng xã hội.
