Vải thun

Vải thun(Danh từ)
Loại vải co giãn, thường được dệt hoặc pha trộn với sợi tổng hợp để có tính đàn hồi, dùng làm quần áo, đặc biệt là quần áo thể thao hoặc quần áo ôm sát cơ thể.
A stretchy knit fabric, often blended with synthetic fibers or elastic, used for clothing—especially sportswear or form-fitting garments. Commonly called stretch fabric or jersey.
一种有弹性的针织面料,常用于运动服或紧身服装。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vải thun — (formal: knit fabric; informal: jersey) — danh từ. Vải thun là loại vải co giãn, thường dệt kim, mềm mại và thoáng khí, phù hợp may áo phông, quần legging, đồ thể thao. Dùng thuật ngữ formal trong văn viết kỹ thuật, thương mại; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mua sắm, trao đổi nhanh về chất liệu và cảm giác vải.
vải thun — (formal: knit fabric; informal: jersey) — danh từ. Vải thun là loại vải co giãn, thường dệt kim, mềm mại và thoáng khí, phù hợp may áo phông, quần legging, đồ thể thao. Dùng thuật ngữ formal trong văn viết kỹ thuật, thương mại; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc mua sắm, trao đổi nhanh về chất liệu và cảm giác vải.
