Vai trò

Vai trò(Danh từ)
Tác dụng, chức năng của ai hoặc cái gì trong sự hoạt động, sự phát triển chung của một tập thể, một tổ chức
Role; the function or effect that a person or thing has in the operation or development of a group, organization, or system
角色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vai trò — English: role (formal); part in/of (informal). Danh từ. Định nghĩa: danh từ chỉ vị trí, nhiệm vụ hoặc chức năng mà một người, vật hoặc yếu tố đảm nhận trong một tình huống, tổ chức hoặc quá trình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản học thuật, công việc hoặc báo cáo; dùng informal khi trao đổi hàng ngày, bình luận nhẹ nhàng hoặc giao tiếp thân mật.
vai trò — English: role (formal); part in/of (informal). Danh từ. Định nghĩa: danh từ chỉ vị trí, nhiệm vụ hoặc chức năng mà một người, vật hoặc yếu tố đảm nhận trong một tình huống, tổ chức hoặc quá trình. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói trong văn bản học thuật, công việc hoặc báo cáo; dùng informal khi trao đổi hàng ngày, bình luận nhẹ nhàng hoặc giao tiếp thân mật.
