Vam

Vam(Danh từ)
Dụng cụ chuyên dùng với cấu tạo thích hợp có thể bám vào các chi tiết để tạo lực khi tháo hoặc lắp các chi tiết máy gắn với nhau bằng trục và lỗ
A tool designed to grip parts so you can apply force to remove or fit machine parts that are connected by a shaft and hole (e.g., a puller used to pull gears, bearings, or pulleys off shafts)
夹具
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vam: (formal) to borrow money, (informal) to bum/borrow cash; động từ. Động từ chỉ hành động mượn tiền hoặc vay tạm của người khác để chi trả ngắn hạn. Dùng dạng (formal) khi nói chuyện trang trọng, trong văn bản hoặc với người không thân; dùng dạng (informal) khi nói thân mật với bạn bè, người quen, hoặc khi mượn tiền nhỏ lẻ; tránh dùng informal trong tình huống chuyên nghiệp hoặc pháp lý.
vam: (formal) to borrow money, (informal) to bum/borrow cash; động từ. Động từ chỉ hành động mượn tiền hoặc vay tạm của người khác để chi trả ngắn hạn. Dùng dạng (formal) khi nói chuyện trang trọng, trong văn bản hoặc với người không thân; dùng dạng (informal) khi nói thân mật với bạn bè, người quen, hoặc khi mượn tiền nhỏ lẻ; tránh dùng informal trong tình huống chuyên nghiệp hoặc pháp lý.
